1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera Nacional
  4. Agropecuario
Agropecuario

Agropecuario Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.44m
KEY INSIGHT Agropecuario không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Agropecuario có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDL
90 Trận đấu đã nhận định
62.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Agropecuario Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp HT
San Martin
San Martin S.J.
1 : 0
Agropecuario
Agropecuario
2.27
2.95
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
Almagro
Almagro
2 : 1
Agropecuario
Agropecuario
2.9
2.95
2.88

X2

1.43

U2.5

1.44

YES

2.25

U2.5

1.44
6.3/10

20:00

Kết thúc
Agropecuario
Agropecuario
1 : 1
Patronato
Patronato red card
2.15
3.05
3.9

X

3.05

U2.5

1.45

NO

1.6

U2.5

1.45
8/10

19:00

Kết thúc
Colegiales
Colegiales
0 : 0
Agropecuario
Agropecuario
2.02
3.15
4.5

1

2.02

U2.5

1.41

NO

1.55

1X

1.24
6.1/10

20:00

Kết thúc
Agropecuario
Agropecuario
0 : 0
Quilmes
Quilmes
2
3.1
4.55

1X

1.21

U2.5

1.43

NO

1.56

U2.5

1.43
5.9/10

20:30

Kết thúc
Midland
Midland
2 : 0
Agropecuario
Agropecuario
2.06
3.1
4.45

1

2.06

U2.5

1.5

NO

1.65

U2.5

1.5
4.6/10

20:00

Kết thúc
Agropecuario
Agropecuario
0 : 0
Atlanta
Atlanta
2.35
3
3.85

1X

1.32

U2.5

1.42

YES

2.25

U2.5

1.42
3.9/10

01:30

Kết thúc
Gimnasia
Gimnasia Y Tiro
2 : 3
Agropecuario
Agropecuario
2.42
3
3.95

X

3

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Agropecuario

Bạn đang tìm nhận định Agropecuario? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Agropecuario, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Agropecuario với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Agropecuario đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Agropecuario hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.44m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Agropecuario đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Agropecuario chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9716
Thắng314
Hòa336
Thua336
Bàn thắng ghi được8513
Bàn thắng để thủng lưới81018
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới0.91.41.1
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 6
31-45 9
46-60 7
61-75 4
76-90 10
39 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
8 Trận
Tài 1.5 25%
4 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Ruíz Díaz
D. Ruíz Díaz
18 FWD -
D. Gallardo
D. Gallardo
28 FWD -
F. Ruiz
F. Ruiz
21 FWD -
R. Ruíz Díaz
R. Ruíz Díaz
22 FWD -
M. Benítez
M. Benítez
24 FWD -
D. Vásquez
D. Vásquez
25 FWD -
A. Gagliardi
A. Gagliardi
36 FWD -
B. Blando
B. Blando
30 FWD -
A. Melo
A. Melo
29 FWD -
B. Aranda
B. Aranda
22 MID -
J. Sills
J. Sills
38 MID -
F. Miranda
F. Miranda
28 MID -
N. Sánchez
N. Sánchez
33 MID -
F. Coronel
F. Coronel
32 MID -
F. Henríquez
F. Henríquez
30 MID -
B. Rojas
B. Rojas
21 MID -
R. Mosqueira
R. Mosqueira
30 MID -
D. Lemos
D. Lemos
36 MID -
F. Meli
F. Meli
22 MID -
M. Molina
M. Molina
31 DEF -
Juan Martín Ginzo
Juan Martín Ginzo
23 DEF -
M. Ramos
M. Ramos
31 DEF -
Facundo Sánchez
Facundo Sánchez
22 DEF -
E. Silcan
E. Silcan
25 DEF -
E. Aguirre
E. Aguirre
22 DEF -
J. Cabello
J. Cabello
22 DEF -
M. Leyendeker
M. Leyendeker
27 DEF -
G. Salort
G. Salort
37 GK -