Arsenal Tula Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Arsenal Tula Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Arsenal Tula
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Arsenal Tula
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Enisey
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
17:30 Kết thúc |
Arsenal Tula
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Spartak K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Arsenal Tula
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Shinnik Y
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Torpedo M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Arsenal Tula
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Arsenal T
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arsenal Tula
Bạn đang tìm nhận định Arsenal Tula? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arsenal Tula, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 65 trận đấu có sự tham gia của Arsenal Tula với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Arsenal Tula đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Arsenal Tula hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arsenal Tula đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Arsenal Tula chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 5 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 4.5 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 2.5 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Brnović
|
25 | MID | - |
|
M. Ahlinvi
|
26 | MID | - |
|
E. Reyes
|
28 | MID | - |
|
I. Azyavin
|
25 | MID | - |





