Atlanta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atlanta Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 12' |
Almagro
0 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:30 Kết thúc |
Midland
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Atlanta
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.1/10 |
17:30 Kết thúc |
Atlanta
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
23:00 Kết thúc |
San M
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Atlanta
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
8.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Agropecuario
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Atlanta
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9/10 |
01:15 Kết thúc |
Instituto C
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlanta
Bạn đang tìm nhận định Atlanta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlanta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Atlanta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Atlanta đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Atlanta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.71m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlanta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Atlanta chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 6 | 16 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 6 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.7 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Dellarossa
|
25 | MID | 6.57 |
|
L. Fedele
|
24 | FWD | - |
|
C. Cuenca
|
24 | FWD | - |
|
M. Echeverría
|
22 | FWD | - |
|
S. Coronel
|
25 | FWD | - |
|
L. Ambrogio
|
26 | FWD | - |
|
J. Bauman
|
34 | FWD | - |
|
F. Bisanz
|
24 | MID | - |
|
N. Previtali
|
30 | MID | - |
|
F. Montero
|
37 | MID | - |
|
J. Valdez
|
31 | MID | - |
|
N. Medina
|
22 | MID | - |
|
T. Díaz
|
24 | MID | - |
|
J. Gómez
|
25 | DEF | - |
|
L. Flores
|
28 | DEF | - |
|
C. Fara
|
31 | DEF | - |
|
G. Ferracutti
|
34 | DEF | - |
|
N. Tolosa
|
24 | DEF | - |
|
R. Ramírez
|
25 | DEF | - |
|
T. Rojas
|
23 | DEF | - |
|
R. Moreira
|
29 | DEF | - |
|
D. Argüello
|
21 | DEF | - |
|
F. Rago
|
37 | GK | - |
|
A. Sabella
|
24 | MID | - |
|
É. Bodencer
|
25 | FWD | - |





