Úc Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Úc Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
Hoa Kỳ
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Úc
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
19:15 Kết thúc |
Ả Rập Xê Út
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
12:10 Kết thúc |
Úc
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Trung Quốc
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
6.2/10 |
09:10 Kết thúc |
Úc
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
18:15 Kết thúc |
Bahrain
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
09:10 Kết thúc |
Úc
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
08:45 Kết thúc |
Lebanon
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Úc
Bạn đang tìm nhận định Úc? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Úc, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Úc với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 38.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Asia, Úc đã ghi nhận 11 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Úc đạt trung bình 37% kiểm soát bóng, 0.66 xG và 2.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Úc hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Úc đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Úc chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 15 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 4 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.9 | 1.9 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.5 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Beach
|
22 | GK | 8.70 |
|
C. Metcalfe
|
26 | MID | 7.90 |
|
N. Irankunda
|
19 | MID | 7.50 |
|
A. Circati
|
22 | DEF | 7.30 |
|
Paul Michael Junior Okon-Engstler
|
20 | MID | 7.30 |
|
H. Souttar
|
27 | DEF | 7.20 |
|
C. Burgess
|
30 | DEF | 7.00 |
|
A. O'Neill
|
27 | MID | 7.00 |
|
J. Italiano
|
24 | DEF | 6.90 |
|
T. Yengi
|
25 | FWD | 6.70 |
|
J. Bos
|
23 | DEF | 6.60 |
|
J. Geria
|
32 | DEF | 6.60 |
|
M. Touré
|
21 | FWD | 6.50 |
|
A. Behich
|
35 | DEF | 6.50 |
|
N. Velupillay
|
24 | FWD | 6.30 |
|
J. Irvine
|
32 | MID | 6.20 |



