Azam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Azam Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
Azam
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Kagera Sugar
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Ruvu S
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
1.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Fountain Gate
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Azam
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
16:30 Kết thúc |
Azam
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
14:00 Kết thúc |
KenGold
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
5.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Azam
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
16:30 Kết thúc |
Azam
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Tabora U
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Azam
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Azam
8
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Azam
Bạn đang tìm nhận định Azam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Azam, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 74 trận đấu có sự tham gia của Azam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Azam đã ghi nhận 15 trận thắng, 10 trận hòa và 1 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 21 trận giữ sạch lưới.
Azam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €925.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Azam đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Azam chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 19 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 9 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.7 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 13 | 8 | 21 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |






