Blacktown Spartans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Dulwich Hill
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
11:15 Kết thúc |
Blacktown S
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Hakoah S
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
11:15 Kết thúc |
Blacktown S
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Hills B
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
11:15 Kết thúc |
Blacktown S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Hurstville
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
11:15 Kết thúc |
Blacktown S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Mounties W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Blacktown Spartans
Bạn đang tìm nhận định Blacktown Spartans? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Blacktown Spartans, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Blacktown Spartans với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL 2, Blacktown Spartans đã ghi nhận 12 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Blacktown Spartans hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Blacktown Spartans đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Blacktown Spartans chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 8 | 19 |
| Thắng | 9 | 3 | 12 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 14 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 14 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 1.8 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |





