Brisbane Roar II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Brisbane II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Gold C
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Magic United
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
WDSC Wolves
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:00 Kết thúc |
Brisbane II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Brisbane II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
07:15 Kết thúc |
Gold C
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Moreton C
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
05:00 Kết thúc |
Brisbane II
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brisbane Roar II
Bạn đang tìm nhận định Brisbane Roar II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Brisbane Roar II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Brisbane Roar II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Queensland NPL, Brisbane Roar II đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 12 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Brisbane Roar II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Brisbane Roar II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 6 | 14 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 6 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 17 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 2.8 | 2.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Q. Macnicol
|
17 | MID | 7.36 |
|
N. Maieroni
|
20 | - | 7.34 |
|
J. Durrington
|
19 | MID | 7.29 |
|
I. Ozzi
|
21 | FWD | 7.28 |
|
M. Ferkranus
|
22 | DEF | 6.73 |
|
N. Amanatidis
|
19 | FWD | 6.45 |
|
P. Kasawaya
|
19 | DEF | 6.12 |




