1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification South America
  4. Colombia
Colombia

Colombia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €283.80m
KEY INSIGHT Colombia ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Colombia có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Colombia không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
18 Trận đấu đã nhận định
44.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Colombia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Sắp diễn ra
Colombia
Colombia
vs
CHDC Congo
CHDC Congo
1.55
4.2
7.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

03:00

Kết thúc
Uzbekistan
Uzbekistan
1 : 3
Colombia
Colombia
9.75
5
1.4

2

1.4

O1.5

1.26

NO

1.72

2

1.4
10/10

00:30

Kết thúc
Venezuela
Venezuela
3 : 6
Colombia
Colombia
2.62
3.15
2.82

2

2.82

U2.5

1.62

NO

1.82

U2.5

1.62
2/10

00:30

Kết thúc
Colombia
Colombia
3 : 0
Bolivia
Bolivia
1.16
7.67
17

1

1.14

O2.5

1.47

NO

1.55

HS2+

1.25
10/10

01:00

Kết thúc
red card Argentina
Argentina
1 : 1
Colombia
Colombia
1.65
3.64
6

1

1.65

U2.5

1.62

NO

1.62

U2.5

1.62
2.3/10

21:30

Kết thúc
Colombia
Colombia
0 : 0
Peru
Peru
1.36
4.57
9.25

1

1.36

U2.5

1.7

NO

1.48

1

1.36
10/10

00:00

Kết thúc
Colombia
Colombia
2 : 2
Paraguay
Paraguay
1.55
3.8
6.5

1

1.55

U2.5

1.6

NO

1.55

1

1.55
8/10

00:45

Kết thúc
Brazil
Brazil
2 : 1
Colombia
Colombia
1.65
3.6
5.75

1

1.65

U2.5

1.65

NO

1.65

1

1.65
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colombia

Bạn đang tìm nhận định Colombia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Colombia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Colombia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 44.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification South America, Colombia đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Colombia đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.51 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Colombia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €283.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Colombia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Colombia chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

World Cup - Qualification South AmericaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng527
Hòa347
Thua134
Bàn thắng ghi được161228
Bàn thắng để thủng lưới71118
Trung bình ghi bàn1.81.31.6
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 3-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 7 G
4-3-1-2 2 G
36 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 44%
8 Trận
Tài 2.5 17%
3 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Díaz
L. Díaz
28 FWD 8.30
J. Campaz
J. Campaz
25 MID 7.60
D. Muñoz
D. Muñoz
29 DEF 7.20
J. Lerma
J. Lerma
31 MID 6.90
L. Suárez
L. Suárez
28 FWD 6.70
A. Gómez
A. Gómez
23 FWD 6.70
D. Sánchez
D. Sánchez
29 DEF 6.60
J. Arias
J. Arias
28 MID 6.60
J. Rodríguez
J. Rodríguez
34 FWD 6.60
C. Hernández
C. Hernández
26 FWD 6.60
K. Castaño
K. Castaño
25 MID 6.60
J. Lucumí
J. Lucumí
27 DEF 6.50
J. Mojica
J. Mojica
33 DEF 6.30
G. Puerta
G. Puerta
22 MID 6.30
R. Rios
R. Rios
25 MID 6.30
C. Vargas
C. Vargas
36 GK 6.20