Colorado Rapids II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Colorado Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Sắp diễn ra |
Colorado
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
03:00 Kết thúc |
Ventura C
1
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Minnesota II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
01:30 Kết thúc |
Real M
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Colorado
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colorado Rapids II
Bạn đang tìm nhận định Colorado Rapids II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Colorado Rapids II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Colorado Rapids II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Colorado Rapids II đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 13 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Colorado Rapids II đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.13 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Colorado Rapids II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Colorado Rapids II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 14 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.7 | 2.3 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Pinto
|
23 | MID | 7.28 |
|
Matthew Senanou
|
22 | DEF | 7.06 |
|
S. Flores
|
22 | DEF | 7.01 |
|
C. Harper
|
22 | DEF | 6.87 |
|
R. Garcia
|
17 | FWD | 6.81 |
|
A. García
|
21 | MID | 6.73 |
|
C. Swan
|
18 | - | 6.63 |
|
L. Strohmeyer
|
17 | - | 6.60 |
|
M. Diop
|
19 | FWD | 6.56 |
|
J. Copeland
|
20 | MID | 6.52 |
|
Noah Strellnauer
|
18 | FWD | 6.46 |
|
Andre Erickson
|
17 | - | 6.42 |
|
Vincent Rinaldi
|
18 | DEF | 6.40 |
|
J. Cameron
|
20 | DEF | 6.30 |
|
Jaden Chan Tack
|
18 | - | 5.92 |
|
Maxwell Simpson
|
18 | - | 5.88 |
|
J. Belluz
|
24 | MID | - |
|
D. Yapi
|
21 | FWD | - |
|
K. Stewart-Baynes
|
20 | FWD | - |
|
S. Wathuta
|
21 | FWD | - |
|
A. Harris
|
20 | FWD | - |
|
W. Frederick II
|
21 | FWD | - |
|
D. Amadou
|
23 | MID | - |
|
T. Ku-DiPietro
|
23 | MID | - |
|
S. Bassett
|
22 | MID | - |
|
A. Fadal
|
21 | MID | - |
|
J. Travis
|
21 | DEF | - |
|
Anderson Rosa
|
24 | DEF | - |
|
A. Beaudry
|
19 | GK | - |
|
Zackory Campagnolo
|
18 | GK | - |
|
N. Defreitas
|
24 | GK | - |
|
M. Edwards
|
25 | DEF | - |





