Comerciantes Unidos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Comercian Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Deportiva
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
23:30 Kết thúc |
Sport Boys
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.2/10 |
21:30 Kết thúc |
Comercian
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
ADT
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
21:15 Kết thúc |
Comercian
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
23:30 Kết thúc |
Cienciano
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.6/10 |
21:30 Kết thúc |
Comercian
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3/10 |
19:00 Kết thúc |
Comercian
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
21:15 Kết thúc |
Juan College
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Ayacucho FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Juan A
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Comerciantes Unidos
Bạn đang tìm nhận định Comerciantes Unidos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Comerciantes Unidos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Comerciantes Unidos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Comerciantes Unidos đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Comerciantes Unidos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Comerciantes Unidos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Comerciantes Unidos chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 7 | 16 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 14 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 2.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 0 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Rodrigo Gary Vilca Betetta
|
26 | MID | 7.03 |
|
A. Arias
|
30 | MID | 7.01 |
|
M. Córdova
|
23 | GK | 6.99 |
|
P. Guzmán
|
25 | DEF | 6.99 |
|
W. Ayoví
|
28 | MID | 6.97 |
|
Jordan Bladimir Herrera Reyes
|
22 | MID | 6.85 |
|
J. Rodriguez
|
28 | DEF | 6.83 |
|
Thiago Salinas
|
19 | MID | 6.80 |
|
R. Rojas
|
26 | DEF | 6.79 |
|
D. Lino
|
23 | DEF | 6.78 |
|
M. Sen
|
34 | FWD | 6.76 |
|
A. Cossio
|
30 | DEF | 6.72 |
|
M. Pérez
|
30 | FWD | 6.65 |
|
J. Parodi
|
28 | MID | 6.65 |
|
C. Saavedra
|
18 | MID | 6.60 |
|
F. Alcedo
|
22 | DEF | 6.58 |
|
J. Olivares
|
23 | FWD | 6.58 |
|
A. Rodríguez
|
25 | MID | 6.55 |
|
M. Carranza
|
30 | MID | 6.53 |
|
Y. Vílchez
|
30 | DEF | 6.51 |
|
C. Correa
|
30 | MID | 6.50 |
|
O. Pinto
|
23 | MID | 6.50 |
|
M. Carpio
|
23 | MID | 6.47 |
|
C. Vásquez
|
26 | DEF | 6.10 |





