1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Dukla Praha
Dukla Praha

Dukla Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.75m
KEY INSIGHT Dukla Praha để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Dukla Praha có dưới 3.5 bàn trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
90 Trận đấu đã nhận định
74.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dukla Prague Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Vlasim
Vlasim
2 : 3
Dukla Praha
Dukla Prague
3.55
3.8
1.95

X

3.8

U3.5

1.63

NO

2.55

U3.5

1.63
5.2/10

13:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
0 : 3
Banik O
Banik O
3.95
4.2
1.98

X

4.2

U3.5

1.33

NO

1.95

U3.5

1.33
7.2/10

16:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
2 : 0
Dukla Praha
Dukla Prague red cardred card
3.1
3.2
2.75

1X

1.61

U2.5

1.73

YES

1.9

1X

1.61
2/10

16:30

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
1 : 2
Dukla Praha
Dukla Prague
1.97
3.75
3.75

1

1.97

U3.5

1.47

NO

2.18

1X

1.32
8.5/10

13:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
0 : 1
Slovacko
Slovacko
2.47
3.25
3

X

3.25

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
4.4/10

14:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
2 : 1
Dukla Praha
Dukla Prague
2.25
3.25
3.4

2

3.4

O1.5

1.42

NO

1.85

O1.5

1.42
4.6/10

15:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
1 : 2
Dukla Praha
Dukla Prague
2.15
3.4
3.95

1

2.15

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
4.7/10

14:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
1 : 2
Karvina
Karvina
2.63
3.2
2.82

2

2.82

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
5.5/10

14:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
0 : 2
Pardubice
Pardubice
2.9
3.25
2.52

1

2.9

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
6.7/10

14:00

Kết thúc
red card Dukla Praha
Dukla Praha
1 : 1
Vyskov
Vyskov
1.4
4.75
7.25

2

7.25

U3.5

1.41

NO

1.8

U3.5

1.41
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dukla Praha

Bạn đang tìm nhận định Dukla Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dukla Praha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Dukla Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Dukla Praha đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Dukla Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dukla Praha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dukla Praha chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng112
Hòa112
Thua101
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới213
Trung bình ghi bàn0.71.00.8
Trung bình thủng lưới0.70.50.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Bačkovský
H. Bačkovský
26 GK 7.15
A. Jágrik
A. Jágrik
25 GK 7.07
B. Unušić
B. Unušić
23 DEF 6.93
M. Traore
M. Traore
22 DEF 6.90
C. Emeka
C. Emeka
24 FWD 6.90
S. Isife
S. Isife
21 MID 6.86
Lukáš Penxa
Lukáš Penxa
21 DEF 6.84
R. Matrevics
R. Matrevics
26 GK 6.83
Z. Šehović
Z. Šehović
25 MID 6.82
S. Tijani
S. Tijani
23 MID 6.78
M. Čermák
M. Čermák
27 FWD 6.76
D. Kreiker
D. Kreiker
22 FWD 6.76
J. Svozil
J. Svozil
32 DEF 6.75
J. Peterka
J. Peterka
35 MID 6.75
D. Kozma
D. Kozma
30 MID 6.73
J. Fokam-Sandeu
J. Fokam-Sandeu
24 FWD 6.72
E. Hunál
E. Hunál
20 DEF 6.72
D. Hašek
D. Hašek
27 DEF 6.71
J. Kadák
J. Kadák
25 MID 6.71
F. Matoušek
F. Matoušek
24 DEF 6.70
R. Mikuš
R. Mikuš
30 MID 6.70
M. Pourzitídis
M. Pourzitídis
26 DEF 6.67
J. Hrubeš
J. Hrubeš
24 MID 6.67
M. Kroupa
M. Kroupa
18 FWD 6.67
M. Hanousek
M. Hanousek
34 MID 6.66
M. Žitný
M. Žitný
20 MID 6.60
Š. Šebrle
Š. Šebrle
23 FWD 6.56
D. Gilbert
D. Gilbert
21 MID 6.56
P. Gaszczyk
P. Gaszczyk
20 MID 6.54
D. Velasquez
D. Velasquez
19 MID 6.54
M. Ambler
M. Ambler
25 MID 6.53
N. Cissé
N. Cissé
22 FWD 6.44
M. Černák
M. Černák
22 MID 6.43
K. Milla
K. Milla
22 FWD 6.42
T. Jedlička
T. Jedlička
22 FWD 6.38
B. Diallo
B. Diallo
34 FWD 6.37
T. Pekhart
T. Pekhart
36 FWD 6.30
Seif  Ali Hindi
Seif Ali Hindi
20 FWD 6.30
L. Kostka
L. Kostka
18 MID -
D. Zamazal
D. Zamazal
18 MID -