Dulwich Hill Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Dulwich Hill
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Prospect U
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Dulwich Hill
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Dulwich Hill
0
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Hakoah S
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Dulwich Hill
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Inter Lions
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Dulwich Hill
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dulwich Hill
Bạn đang tìm nhận định Dulwich Hill? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dulwich Hill, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Dulwich Hill với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL 2, Dulwich Hill đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Dulwich Hill hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dulwich Hill đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Dulwich Hill chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 5 | 1 | 6 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 9 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 13 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.4 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |





