FC Tallinn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Tallinn Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
FCI II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
17:00 Kết thúc |
FC Tallinn
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Tartu Welco
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Nomme II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
17:00 Kết thúc |
FC Tallinn
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Tallinn
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
17:00 Kết thúc |
FC Tallinn
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Elva
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Tallinn
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Tallinn
Bạn đang tìm nhận định FC Tallinn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Tallinn, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của FC Tallinn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, FC Tallinn đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
FC Tallinn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Tallinn đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
FC Tallinn chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 8 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 25 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 3.1 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Avilov
|
30 | DEF | 7.20 |
|
Artjom Dmitrijev
|
37 | MID | 6.70 |
|
N. Shevchuk
|
19 | FWD | - |
|
L. Arhipov
|
23 | FWD | - |
|
E. Golovljov
|
28 | FWD | - |
|
M. Šesterikov
|
18 | FWD | - |
|
V. Kulik
|
39 | FWD | - |
|
Dinārs Ekharts
|
23 | FWD | - |
|
Vadim Aksjonov
|
29 | FWD | - |
|
D. Fomin
|
17 | MID | - |
|
I. Mohhov
|
26 | MID | - |
|
K. Nesterov
|
36 | MID | - |
|
A. Vynnychuk
|
21 | MID | - |
|
V. Ištšenko
|
24 | MID | - |
|
V. Malinin
|
33 | MID | - |
|
A. Toropov
|
18 | MID | - |
|
P. Mitin
|
16 | DEF | - |
|
V. Tšurilkin
|
36 | DEF | - |
|
M. Džemesjuk
|
17 | DEF | - |
|
R. Sedoi
|
17 | DEF | - |
|
D. Zhuravlev
|
18 | DEF | - |
|
M. Tinyakov
|
21 | DEF | - |
|
I. Ussatšov
|
22 | DEF | - |
|
M. Jekimov
|
19 | DEF | - |
|
N. Salamatov
|
25 | DEF | - |
|
M. Usachev
|
21 | GK | - |
|
S. Bolgov
|
33 | GK | - |
|
K. Lepmets
|
16 | GK | - |





