1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Meistriliiga
  4. Flora Tallinn
Flora Tallinn

Flora Tallinn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.96m
KEY INSIGHT Flora Tallinn ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Flora Tallinn có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Flora Tallinn không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
63 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Flora T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Flora T
Flora Tallinn
vs
Paide
Paide
2.15
4.1
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Vaprus
Vaprus
1 : 2
Flora Tallinn
Flora T
7
5.1
1.38

2

1.38

O2.5

1.53

YES

1.72

2

1.38
8.8/10

17:00

Kết thúc
Flora T
Flora Tallinn
1 : 3
FC Levadia Tallinn
Levadia T
3.9
3.75
1.8

X

3.75

O2.5

1.58

YES

1.57

O2.5

1.58
7.5/10

17:00

Kết thúc
red card Nomme United
Nomme United
0 : 4
Flora Tallinn
Flora T
6.75
5.2
1.35

2

1.35

O2.5

1.34

YES

1.55

2

1.35
10/10

17:00

Kết thúc
Paide
Paide
1 : 5
Flora T
Flora T
3.65
3.7
2

2

2

U3.5

1.46

YES

1.62

X2

1.26
7.3/10

12:30

Kết thúc
Trans Narva
Trans Narva
0 : 3
Flora Tallinn
Flora T
7.5
5.75
1.36

2

1.36

O2.5

1.53

NO

2.06

2

1.36
10/10

12:30

Kết thúc
Kalju Nomme
Kalju Nomme
0 : 1
Flora Tallinn
Flora T
2.1
3.9
3.8

1

2.1

O2.5

1.6

NO

2.33

1X

1.34
8.5/10

17:00

Kết thúc
Flora T
Flora Tallinn
1 : 0
Trans Narva
Trans Narva
1.29
6.4
9

1

1.29

O2.5

1.53

NO

2

HS2+

1.32
8/10

17:00

Kết thúc
Flora T
Flora Tallinn
5 : 0
Laagri
Laagri
1.35
5.4
7

1

1.35

O2.5

1.47

YES

1.71

1

1.35
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Flora Tallinn

Bạn đang tìm nhận định Flora Tallinn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Flora Tallinn, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Flora Tallinn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Meistriliiga, Flora Tallinn đã ghi nhận 9 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Flora Tallinn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.96m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Flora Tallinn đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Flora Tallinn chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

MeistriliigaEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng549
Hòa000
Thua235
Bàn thắng ghi được191130
Bàn thắng để thủng lưới51015
Trung bình ghi bàn2.71.62.1
Trung bình thủng lưới0.71.41.1
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 4
46-60 6
61-75 8
76-90 3
29 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 57%
8 Trận
Tài 2.5 36%
5 Trận
Tài 3.5 21%
3 Trận
Tài 4.5 14%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Sappinen
R. Sappinen
29 FWD -
M. Poom
M. Poom
26 MID -
D. Kuraksin
D. Kuraksin
22 MID -
E. Tõugjas
E. Tõugjas
22 DEF -
K. Hussar
K. Hussar
23 DEF -
G. Rõivassepp
G. Rõivassepp
19 FWD -
R. Alliku
R. Alliku
35 FWD -
Maksim Kalimullin
Maksim Kalimullin
19 MID -
N. Kalmõkov
N. Kalmõkov
17 MID -
S. Alamaa
S. Alamaa
17 MID -
O. Cekredzi
O. Cekredzi
20 MID -
R. Valdmets
R. Valdmets
17 MID -
T. Teeväli
T. Teeväli
22 MID -
N. Mihhailov
N. Mihhailov
23 MID -
A. Kaares
A. Kaares
16 MID -
S. Tovstik
S. Tovstik
19 DEF -
M. Lukka
M. Lukka
29 DEF -
R. Veering
R. Veering
20 DEF -
M. Kolobov
M. Kolobov
20 DEF -
E. Grünvald
E. Grünvald
24 GK -
K. Kivila
K. Kivila
22 GK -
S. Zenjov
S. Zenjov
36 FWD -