Górnik Łęczna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gornik L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Gornik L
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
15:30 Kết thúc |
LKS Lodz
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
18:30 Kết thúc |
Gornik L
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Polonia W
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Gornik L
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Znicz P
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Miedz L
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
18:30 Kết thúc |
Gornik L
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Wisla Krakow
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Górnik Łęczna
Bạn đang tìm nhận định Górnik Łęczna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Górnik Łęczna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Górnik Łęczna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Górnik Łęczna đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Górnik Łęczna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.21m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Górnik Łęczna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Górnik Łęczna chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 0 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 0 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 0 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 0.0 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |



