Hills Brumbies Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Hills B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Macarthur R
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
11:00 Kết thúc |
Hills B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Dulwich Hill
0
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Hills B
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Central II
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Rydalmere L
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hills B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Hills B
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hills Brumbies
Bạn đang tìm nhận định Hills Brumbies? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hills Brumbies, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Hills Brumbies với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL 2, Hills Brumbies đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Hills Brumbies hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hills Brumbies đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Hills Brumbies chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 10 | 18 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 21 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 19 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 2.1 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |




