IFK Trelleborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
IFK T
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Vaxjo Norra
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Rappe GOIF
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.9/10 |
15:00 Kết thúc |
IFK T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Linero IF
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
IFK T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Solvesborgs
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
IFK T
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
IFK T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
18:00 Kết thúc |
IFK H
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược IFK Trelleborg
Bạn đang tìm nhận định IFK Trelleborg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IFK Trelleborg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của IFK Trelleborg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 2 - Södra Götaland, IFK Trelleborg đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
IFK Trelleborg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IFK Trelleborg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
IFK Trelleborg chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 4 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 0.7 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





