1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Elitettan
  4. Jitex W
Jitex W

Jitex W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Jitex W không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

L
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Kết thúc
Jitex W
Jitex W
0 : 1
KIF Orebro W
KIF Orebro W
3.85
3.6
1.74

2

1.74

O2.5

1.56

YES

1.55

O2.5

1.56
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jitex W

Bạn đang tìm nhận định Jitex W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Jitex W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Jitex W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Elitettan, Jitex W đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Jitex W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jitex W chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

ElitettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng112
Hòa123
Thua314
Bàn thắng ghi được6410
Bàn thắng để thủng lưới11314
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới2.20.81.6
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 1
46-60 1
61-75 1
76-90 3
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
5 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Thea Elise Höglund
Thea Elise Höglund
20 MID 7.60
I. Kjellman
I. Kjellman
20 FWD 7.55
O. Johansson Alcaide
O. Johansson Alcaide
28 FWD 7.45
D. Hellwig
D. Hellwig
23 - 7.40
A. Ebbesson
A. Ebbesson
27 FWD 7.16
T. Ivarsson-Lidström
T. Ivarsson-Lidström
23 MID 6.99
J. Eklund
J. Eklund
21 - 6.81
E. Lindbäck
E. Lindbäck
23 MID 6.75
A. Maric
A. Maric
20 - 6.69
H. Andreasson
H. Andreasson
19 FWD 6.67
H. Lofthammar
H. Lofthammar
22 - 6.66
F. Torstensson
F. Torstensson
22 MID 6.58
M. Ståhl
M. Ståhl
18 DEF 6.57
H. Comnell
H. Comnell
25 DEF 6.54
M. Sipiläinen
M. Sipiläinen
21 MID 6.51
T. Magnusson Tell
T. Magnusson Tell
28 FWD 6.45
L. Kennertsson
L. Kennertsson
22 MID 6.14
E. Andersson
E. Andersson
23 FWD -
S. Cruse
S. Cruse
20 - -