Melbourne Knights Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Melbourne S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Melbourne
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
North S
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Melbourne II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Melbourne
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Melbourne
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Langwarrin
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:30 Kết thúc |
Melbourne
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Melbourne Knights
Bạn đang tìm nhận định Melbourne Knights? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Melbourne Knights, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Melbourne Knights với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL 2, Melbourne Knights đã ghi nhận 11 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Melbourne Knights hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Melbourne Knights đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Melbourne Knights chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 13 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 9 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |




