1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk

Metallurg Lipetsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.05m
KEY INSIGHT Metallurg Lipetsk bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Metallurg Lipetsk có trên 3.5 bàn trong 4 trận gần nhất
TREND Metallurg Lipetsk ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWL
9 Trận đấu đã nhận định
77.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Saturn R
Saturn Ramenskoye
1 : 0
Metallurg Lipetsk
Metallurg L red cardred card
4.75
3.75
1.57

2

1.57

O2.5

1.62

YES

1.68

2

1.57
3/10

14:00

Kết thúc
Penza
Zenit Penza
2 : 3
Metallurg L
Metallurg L
15
6.1
1.13

2

1.13

O2.5

1.54

NO

1.47

2

1.13
5.7/10

14:00

Kết thúc
Metallurg L
Metallurg Lipetsk
3 : 1
Arsenal Tula II
Arsenal II
1.42
4.35
5.6

1

1.42

O2.5

1.48

YES

1.66

1

1.42
8/10

11:00

Kết thúc
Strogino
Strogino
2 : 2
Metallurg Lipetsk
Metallurg L
6.5
4.3
1.37

2

1.37

U3.5

1.39

NO

1.77

2

1.37
8/10

15:00

Kết thúc
Metallurg L
Metallurg Lipetsk
4 : 0
SKA Khabarovsk II
SKA II
1.39
3.8
7.6

1

1.39

O2.5

1.67

YES

1.85

1

1.39
8/10

12:00

Kết thúc
Avangard K
Avangard Kursk
1 : 1
Metallurg Lipetsk
Metallurg L
3.35
3.3
1.97

2

1.97

U2.5

1.74

NO

1.87

X2

1.23
5.2/10

16:00

Kết thúc
Metallurg L
Metallurg Lipetsk
0 : 1
FK Spartak Tambov
Spartak T
2.52
3.35
2.42

1X

1.44

U2.5

1.68

NO

1.85

1X

1.44
1.4/10

12:00

Kết thúc
Metallurg L
Metallurg Lipetsk
2 : 1
Volna Nizhegorodskaya
Volna N
4
3.75
1.68

2

1.68

O2.5

1.49

YES

1.53

O2.5

1.49
1.3/10

14:00

Kết thúc
Ryazan
Ryazan
2 : 1
Metallurg L
Metallurg L
2.6
2.9
2.65

1

2.6

O1.5

1.25

YES

1.68

1X

1.37
4.7/10

01:00

Kết thúc
TOM T
TOM Tomsk
2 : 2
Metallurg Lipetsk
Metallurg
1.77
3.6
3.6

1

1.77

U3.5

1.36

NO

1.93

1

1.77
1.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Metallurg Lipetsk

Bạn đang tìm nhận định Metallurg Lipetsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Metallurg Lipetsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Metallurg Lipetsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 3, Metallurg Lipetsk đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Metallurg Lipetsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Metallurg Lipetsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Metallurg Lipetsk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Second League - Group 3Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7512
Thắng527
Hòa123
Thua112
Bàn thắng ghi được141226
Bàn thắng để thủng lưới5914
Trung bình ghi bàn2.02.42.2
Trung bình thủng lưới0.71.81.2
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
11 Trận
Tài 1.5 67%
8 Trận
Tài 2.5 33%
4 Trận
Tài 3.5 17%
2 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Gayduk
S. Gayduk
20 FWD -
D. Bushuev
D. Bushuev
21 FWD -
M. Ageev
M. Ageev
25 FWD -
Anton Roshchin
Anton Roshchin
20 MID -
N. Panov
N. Panov
19 MID -
D. Pakhomov
D. Pakhomov
31 MID -
N. Kononenko
N. Kononenko
20 MID -
D. Kashmin
D. Kashmin
24 MID -
N. Gorunkov
N. Gorunkov
24 MID -
V. Gordienko
V. Gordienko
22 MID -
E. Glukhov
E. Glukhov
27 MID -
M. Elizarov
M. Elizarov
21 MID -
R. Tkachuk
R. Tkachuk
22 DEF -
I. Korotkikh
I. Korotkikh
22 DEF -
K. Dontsov
K. Dontsov
24 DEF -
N. Yavorskiy
N. Yavorskiy
23 GK -
A. Kobzev
A. Kobzev
36 GK -
E. Ananyev
E. Ananyev
19 DEF -