Negelle Arsi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Negelle Arsi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Sidama Bunna
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Negelle Arsi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Welayta Dicha
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
16:00 Kết thúc |
Negelle Arsi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Mekelakeya
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Negelle Arsi
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Welwalo A
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Negelle Arsi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Negelle Arsi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Negelle Arsi
Bạn đang tìm nhận định Negelle Arsi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Negelle Arsi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Negelle Arsi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Negelle Arsi đã ghi nhận 14 trận thắng, 14 trận hòa và 7 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Negelle Arsi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Negelle Arsi chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 8 | 6 | 14 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 16 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 14 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.8 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |






