1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Ordabasy
Ordabasy

Ordabasy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m
KEY INSIGHT Ordabasy thắng 5 trận gần nhất
TREND Ordabasy ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Ordabasy bất bại trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
114 Trận đấu đã nhận định
69.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ordabasy Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 85'
Ordabasy
Ordabasy
2 : 0
Kaspiy
Kaspiy
1.21
6.7
14

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Yelimay Semey
Yelimay Semey
1 : 3
Ordabasy
Ordabasy
2.95
3.15
2.5

2

2.5

O1.5

1.3

YES

1.74

X2

1.39
5/10

16:00

Kết thúc
Ordabasy
Ordabasy
2 : 1
Kairat Almaty
Kairat Almaty
2.6
3.15
2.9

1

2.6

U3.5

1.34

NO

2.15

1X

1.45
5.3/10

16:00

Kết thúc
red card Tobol K
FK Tobol Kostanay
0 : 3
Ordabasy
Ordabasy
3.2
3.35
2.18

2

2.18

U3.5

1.36

NO

2.08

U3.5

1.36
6.4/10

16:00

Kết thúc
Ordabasy
Ordabasy
2 : 1
Zhetysu
Zhetysu red card
1.5
4.45
7

1

1.5

U3.5

1.41

NO

1.87

1

1.5
8.2/10

16:00

Kết thúc
Ordabasy
Ordabasy
1 : 0
Zhetysu
Zhetysu
1.42
4.35
8.5

1

1.42

U2.5

1.76

NO

1.65

1

1.42
8/10

12:00

Kết thúc
Altay
Altay
0 : 0
Ordabasy
Ordabasy red card
4.65
3.5
1.72

2

1.72

U3.5

1.3

NO

1.85

2

1.72
10/10

16:00

Kết thúc
Ordabasy
Ordabasy
2 : 0
Aktobe
Aktobe
1.95
3.75
4.85

1

1.95

U3.5

1.34

YES

1.87

1X

1.25
8.5/10

11:00

Kết thúc
Kaspiy
Kaspiy
1 : 0
Ordabasy
Ordabasy
4.27
3.8
1.65

2

1.65

O1.5

1.22

NO

2

O1.5

1.22
3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ordabasy

Bạn đang tìm nhận định Ordabasy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ordabasy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của Ordabasy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ordabasy đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Ordabasy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ordabasy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ordabasy chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7512
Thắng538
Hòa224
Thua000
Bàn thắng ghi được13821
Bàn thắng để thủng lưới628
Trung bình ghi bàn1.91.61.8
Trung bình thủng lưới0.90.40.7
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 5 G
3-5-2 3 G
3-4-2-1 2 G
5-3-2 1 G
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
11 Trận
Tài 1.5 75%
9 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Astanov
E. Astanov
25 MID 7.90
M. Căpățînă
M. Căpățînă
30 MID 7.62
V. Naumets
V. Naumets
26 MID 7.61
A. Zhumabek
A. Zhumabek
24 FWD 6.63
Y. Vakulko
Y. Vakulko
28 MID 6.55
R. Abubakar
R. Abubakar
25 MID -
B. Nuraly
B. Nuraly
18 FWD -
João Paulino
João Paulino
27 FWD -
V. Shvyryov
V. Shvyryov
24 FWD -
A. Tagybergen
A. Tagybergen
35 MID -
K. Seliman
K. Seliman
22 MID -
Z. Sultaniiazov
Z. Sultaniiazov
22 MID -
Y. Tungyshbayev
Y. Tungyshbayev
30 MID -
L. Imnadze
L. Imnadze
28 MID -
D. Čanađija
D. Čanađija
31 MID -
M. Khalmatov
M. Khalmatov
22 MID -
U. Zhaksybayev
U. Zhaksybayev
31 DEF -
V. Mudrac
V. Mudrac
31 DEF -
S. Jimoh
S. Jimoh
29 DEF -
N. Antić
N. Antić
31 DEF -
S. Astanov
S. Astanov
26 DEF -
Zhasulan Amir
Zhasulan Amir
19 DEF -
S. Tursynbay
S. Tursynbay
26 DEF -
S. Maliy
S. Maliy
35 DEF -
B. Shaizada
B. Shaizada
27 GK -
D. Celeadnic
D. Celeadnic
33 GK -
Everton
Everton
23 FWD -