1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ostrovets FC
Ostrovets FC

Ostrovets FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.20m
KEY INSIGHT Ostrovets FC không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

L
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Shakhter
Shakhter Soligorsk
4 : 1
Ostrovets FC
Ostrovets FC
1.71
3.85
3.75

1

1.71

O2.5

1.44

YES

1.49

1

1.71
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ostrovets FC

Bạn đang tìm nhận định Ostrovets FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ostrovets FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Ostrovets FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Ostrovets FC đã ghi nhận 2 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Ostrovets FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ostrovets FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ostrovets FC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng112
Hòa246
Thua303
Bàn thắng ghi được7714
Bàn thắng để thủng lưới9514
Trung bình ghi bàn1.21.41.3
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
31-45 3
46-60 6
61-75 4
76-90 2
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
8 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Konev
A. Konev
21 DEF -
S. Gomonov
S. Gomonov
20 MID -
I. Bondarenko
I. Bondarenko
20 FWD -
I. Tolkachev
I. Tolkachev
21 FWD -
Y. Volovik
Y. Volovik
32 MID -
G. Skripnik
G. Skripnik
20 MID -
Y. Bara
Y. Bara
26 MID -
E. Semenov
E. Semenov
37 MID -
M. Sokolovskiy
M. Sokolovskiy
19 MID -
A. Bakinovskiy
A. Bakinovskiy
23 MID -
Z. Kondratovich
Z. Kondratovich
24 MID -
D. Khvostovich
D. Khvostovich
24 MID -
V. Yatskevich
V. Yatskevich
23 MID -
M. Lotysh
M. Lotysh
24 MID -
M. Pilipenko
M. Pilipenko
22 MID -
E. Shashko
E. Shashko
21 DEF -
V. Dak
V. Dak
22 DEF -
N. Kachur
N. Kachur
21 DEF -
D. Turovets
D. Turovets
22 DEF -
A. Tretjak
A. Tretjak
24 DEF -
V. Belashevich
V. Belashevich
24 DEF -
G. Zhernosek
G. Zhernosek
20 DEF -
A. Bely
A. Bely
28 GK -
V. Yukhnovich
V. Yukhnovich
22 GK -
S. Boldysh
S. Boldysh
21 GK -