1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. Division - Group 2
  4. Rana
Rana

Rana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Rana không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWD
35 Trận đấu đã nhận định
57.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rana Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Rana
Rana
vs
Follo
Follo
2.12
3.65
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Skeid
Skeid
3 : 3
Rana
Rana
1.7
3.9
4.33

1

1.7

O2.5

1.65

YES

1.65

O2.5

1.65
2.7/10

15:30

Kết thúc
Rana
Rana
3 : 2
Stjordals-Blink
Stjordals-Bli
2.57
3.65
2.52

1

2.57

O2.5

1.55

YES

1.5

1X

1.57
5.5/10

13:30

Kết thúc
Eidsvold
Eidsvold
4 : 1
Rana
Rana
1.37
5.1
7

1

1.37

U3.5

1.72

NO

2.15

1

1.37
5/10

12:00

Kết thúc
Lorenskog
Lorenskog
1 : 2
Rana
Rana
1.5
4.6
5.7

1

1.5

O2.5

1.45

NO

2.37

1

1.5
5/10

17:00

Kết thúc
Rana
Rana
0 : 0
Grorud
Grorud
4.75
4.1
1.65

2

1.65

U3.5

1.55

YES

1.61

2

1.65
5/10

15:00

Kết thúc
Tromsdalen
Tromsdalen Uil
2 : 1
Rana
Rana
1.3
5.5
7.4

1

1.3

O2.5

1.3

YES

1.57

1

1.3
8/10

12:00

Kết thúc
Rana
Rana
2 : 3
Levanger
Levanger
2.7
3.7
2.3

1

2.7

U3.5

1.6

YES

1.48

U3.5

1.6
4/10

11:30

Kết thúc
Honefoss
Honefoss
2 : 1
Rana
Rana
1.44
4.6
5.9

1

1.44

O2.5

1.35

YES

1.48

O2.5

1.35
5/10

13:00

Kết thúc
Rana
Rana
2 : 1
Strindheim
Strindheim
1.45
4.6
4.93

1

1.45

O2.5

1.3

YES

1.4

O2.5

1.3
6.5/10

17:30

Kết thúc
Alta
Alta
3 : 3
Rana
Rana
2.1
3.75
2.7

X2

1.6

O2.5

1.4

YES

1.4

O2.5

1.4
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rana

Bạn đang tìm nhận định Rana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Rana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Division - Group 2, Rana đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Rana chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

2. Division - Group 2Norway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng213
Hòa101
Thua235
Bàn thắng ghi được7512
Bàn thắng để thủng lưới7916
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.42.31.8
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 3
46-60 1
61-75 4
76-90 6
17 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Teigen
A. Teigen
26 MID 7.94
A. HÃ¥konsen
A. HÃ¥konsen
19 GK 7.47
K. Råde
K. Råde
34 MID 7.17
N. Karlsen
N. Karlsen
23 MID 7.10
J. Fossmo
J. Fossmo
32 DEF 7.07
S. Fjelldalselv
S. Fjelldalselv
18 DEF 7.05
M. Nilsskog
M. Nilsskog
18 - 6.98
Nikolai Aas
Nikolai Aas
26 DEF 6.96
S. Solhaug
S. Solhaug
21 MID 6.84
S. Andreassen
S. Andreassen
22 DEF 6.81
E. Falstad
E. Falstad
19 MID 6.72
H. Bordal
H. Bordal
23 DEF 6.60
Per Kristian Helle Hildre
Per Kristian Helle Hildre
23 FWD 6.58
S. Beyene
S. Beyene
22 MID 6.58
F. Rise
F. Rise
29 FWD 6.55
J. Olufsen
J. Olufsen
30 FWD 6.53
A. Selliah
A. Selliah
20 MID 6.52
G. Andersen
G. Andersen
26 FWD 6.48
M. Øie
M. Øie
20 DEF 6.29
B. Frøysa
B. Frøysa
24 MID 6.28
S. Guttormsen
S. Guttormsen
- - 6.27