Riga Mariners Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Riga Mariners Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Sắp diễn ra |
Riga Mariners
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:00 Kết thúc |
Skanste
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
15:30 Kết thúc |
Riga Mariners
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Riga Mariners
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
15:30 Kết thúc |
Riga Mariners
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Rigas FS II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Riga Mariners
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
1.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Tukums II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
JFK Ventspils
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Riga Mariners
Bạn đang tìm nhận định Riga Mariners? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Riga Mariners, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Riga Mariners với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 44.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Cup, Riga Mariners đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (3.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Riga Mariners hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Riga Mariners đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Riga Mariners chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 3 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 10 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 5.0 | 1.5 | 3.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 5.0 | 3.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |





