Shakhter Soligorsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Shakhter
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
BumProm Gomel
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Minsk II
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Osipovichy
0
:
6
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Lida
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Shakhter
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Torpedo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Shakhter
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Shakhter
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shakhter Soligorsk
Bạn đang tìm nhận định Shakhter Soligorsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shakhter Soligorsk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Shakhter Soligorsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Shakhter Soligorsk đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Shakhter Soligorsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shakhter Soligorsk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Shakhter Soligorsk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 12 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 6 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.4 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.2 | 1.2 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |




