Shelbourne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shelbourne Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:45 Sắp diễn ra |
Shelbourne
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:45 Kết thúc |
Drogheda U
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Shelbourne
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
19:45 Kết thúc |
Shelbourne
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
19:45 Kết thúc |
Derry City
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
19:45 Kết thúc |
Shelbourne
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
19:45 Kết thúc |
Patrick's A
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:45 Kết thúc |
Shelbourne
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
19:45 Kết thúc |
Dundalk
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shelbourne
Bạn đang tìm nhận định Shelbourne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shelbourne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Shelbourne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Shelbourne đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shelbourne đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.47 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Shelbourne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shelbourne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Shelbourne chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 9 | 20 |
| Thắng | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 13 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 9 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.0 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Wood
|
23 | FWD | 7.50 |
|
O. Casey
|
23 | DEF | 7.25 |
|
Jack Henry-Francis
|
22 | MID | 7.12 |
|
P. Barrett
|
32 | DEF | 7.03 |
|
K. McInroy
|
25 | MID | 7.01 |
|
Z. Rossi
|
25 | DEF | 6.96 |
|
J. Martin
|
26 | FWD | 6.92 |
|
K. Ledwidge
|
24 | DEF | 6.90 |
|
D. Kelly
|
29 | MID | 6.88 |
|
J. Lunney
|
27 | MID | 6.85 |
|
M. Odubeko
|
23 | FWD | 6.82 |
|
W. Jarvis
|
23 | FWD | 6.77 |
|
E. Caffrey
|
22 | MID | 6.77 |
|
S. Bone
|
27 | DEF | 6.76 |
|
S. Gannon
|
34 | DEF | 6.73 |
|
I. Lundgren
|
24 | DEF | 6.73 |
|
E. Chapman
|
24 | MID | 6.70 |
|
A. Coote
|
27 | MID | 6.69 |
|
Wessel Speel
|
24 | GK | 6.64 |
|
S. Boyd
|
27 | FWD | 6.62 |
|
S. Moore
|
20 | DEF | 6.60 |
|
James Barry Norris
|
22 | DEF | 6.59 |
|
R. Freitas
|
23 | FWD | 6.47 |
|
M. Mbeng
|
23 | MID | 6.39 |
|
James Roche
|
18 | DEF | 6.30 |





