1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Shelbourne
Shelbourne

Shelbourne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.92m
KEY INSIGHT Shelbourne bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Shelbourne không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWD
113 Trận đấu đã nhận định
62.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shelbourne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:45

Sắp diễn ra
Shelbourne
Shelbourne
vs
Bohemians
Bohemians
2.72
3.1
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
2 : 2
Shelbourne
Shelbourne
3.9
3.35
1.98

2

1.98

U3.5

1.31

YES

1.78

X2

1.27
8.8/10

20:00

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 1
Shamrock Rovers
Shamrock
2.6
3.1
2.87

2

2.87

U3.5

1.26

NO

1.93

U3.5

1.26
7.7/10

19:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
1 : 1
Galway U
Galway U
1.75
3.65
4.8

X2

2.12

O1.5

1.29

YES

1.8

O1.5

1.29
6.8/10

19:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
0 : 0
Shelbourne
Shelbourne
2.7
3.05
2.9

1X

1.45

U3.5

1.19

NO

1.8

U3.5

1.19
5.5/10

19:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 1
Waterford
Waterford
1.47
4.45
7.25

1

1.47

O2.5

1.74

YES

1.9

1

1.47
8.8/10

19:45

Kết thúc
red card Patrick's A
St Patrick's Athl.
0 : 1
Shelbourne
Shelbourne
1.87
3.45
4.35

1

1.87

O1.5

1.38

YES

2

1X

1.23
8.5/10

19:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
0 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.48
4.6
6.75

X2

2.75

O1.5

1.25

YES

1.94

O1.5

1.25
4.4/10

19:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
1 : 2
Shelbourne
Shelbourne
2.55
3.4
2.8

1

2.55

O1.5

1.27

YES

1.67

1X

1.5
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shelbourne

Bạn đang tìm nhận định Shelbourne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shelbourne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 113 trận đấu có sự tham gia của Shelbourne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Shelbourne đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shelbourne đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.47 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Shelbourne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shelbourne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Shelbourne chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận11920
Thắng257
Hòa538
Thua415
Bàn thắng ghi được161329
Bàn thắng để thủng lưới18927
Trung bình ghi bàn1.51.41.5
Trung bình thủng lưới1.61.01.4
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 7 G
4-2-3-1 6 G
3-4-2-1 3 G
4-5-1 3 G
60 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
17 Trận
Tài 1.5 55%
11 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Wood
H. Wood
23 FWD 7.50
O. Casey
O. Casey
23 DEF 7.25
Jack Henry-Francis
Jack Henry-Francis
22 MID 7.12
P. Barrett
P. Barrett
32 DEF 7.03
K. McInroy
K. McInroy
25 MID 7.01
Z. Rossi
Z. Rossi
25 DEF 6.96
J. Martin
J. Martin
26 FWD 6.92
K. Ledwidge
K. Ledwidge
24 DEF 6.90
D. Kelly
D. Kelly
29 MID 6.88
J. Lunney
J. Lunney
27 MID 6.85
M. Odubeko
M. Odubeko
23 FWD 6.82
W. Jarvis
W. Jarvis
23 FWD 6.77
E. Caffrey
E. Caffrey
22 MID 6.77
S. Bone
S. Bone
27 DEF 6.76
S. Gannon
S. Gannon
34 DEF 6.73
I. Lundgren
I. Lundgren
24 DEF 6.73
E. Chapman
E. Chapman
24 MID 6.70
A. Coote
A. Coote
27 MID 6.69
Wessel Speel
Wessel Speel
24 GK 6.64
S. Boyd
S. Boyd
27 FWD 6.62
S. Moore
S. Moore
20 DEF 6.60
James Barry Norris
James Barry Norris
22 DEF 6.59
R. Freitas
R. Freitas
23 FWD 6.47
M. Mbeng
M. Mbeng
23 MID 6.39
James Roche
James Roche
18 DEF 6.30