1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Slavia Praha
Slavia Praha

Slavia Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €106.57m
KEY INSIGHT Slavia Praha có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Slavia Praha bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Slavia Praha ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWD
116 Trận đấu đã nhận định
64.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slavia Praha Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
1 : 1
Slavia Praha
Slavia Praha
1.75
4
4.75

1

1.75

O2.5

1.7

YES

1.71

O2.5

1.7
6.8/10

13:00

Kết thúc
Slavia Praha
Slavia Praha
3 : 0
Plzen
Plzen
2.3
3.75
2.97

1

2.3

U3.5

1.5

YES

1.58

U3.5

1.5
3.8/10

16:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
3 : 1
Slavia Praha
Slavia Praha
2.85
3.35
2.6

2

2.6

U3.5

1.4

YES

1.68

X2

1.52
8.5/10

19:00

Kết thúc
Slavia Praha
Slavia Praha
5 : 1
FK Jablonec
FK Jablonec
1.42
5.1
7.5

1

1.42

U3.5

1.57

NO

2

1

1.42
5.1/10

18:00

Kết thúc
red card Slavia Praha
Slavia Praha
3 : 2
Sparta Praha
Sparta Praha
1.77
3.8
5

1

1.77

O1.5

1.3

YES

1.82

1X

1.21
8.5/10

17:00

Kết thúc
red card Slovan L
Slovan Liberec
1 : 2
Slavia Praha
Slavia Praha
4.9
3.95
1.79

2

1.79

U3.5

1.33

NO

1.97

U3.5

1.33
5.2/10

15:00

Kết thúc
Slavia Praha
Slavia Praha
2 : 1
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc red card
1.37
5.3
9

1

1.37

O1.5

1.23

NO

1.78

1

1.37
8.5/10

14:30

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
2 : 1
Slavia Praha
Slavia Praha red cardred card
4.6
3.65
1.85

2

1.85

U3.5

1.37

NO

1.98

NG

1.98
6/10

17:30

Kết thúc
red card Slavia Praha
Slavia Praha
0 : 0
Plzen
Plzen
1.75
3.85
5.1

1

1.75

O1.5

1.27

YES

1.82

1

1.75
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slavia Praha

Bạn đang tìm nhận định Slavia Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slavia Praha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của Slavia Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Slavia Praha đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Slavia Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €106.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slavia Praha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Slavia Praha chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng101
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được516
Bàn thắng để thủng lưới516
Trung bình ghi bàn2.51.02.0
Trung bình thủng lưới2.51.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 1
76-90 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Provod
L. Provod
29 FWD 7.44
T. Holeš
T. Holeš
32 DEF 7.41
D. Jurásek
D. Jurásek
25 MID 7.30
T. Chorý
T. Chorý
30 FWD 7.28
J. Markovič
J. Markovič
24 GK 7.27
Dan Kohout
Dan Kohout
19 FWD 7.20
Š. Chaloupek
Š. Chaloupek
22 DEF 7.19
S. Isife
S. Isife
21 DEF 7.11
D. Douděra
D. Douděra
27 MID 7.03
M. Sadílek
M. Sadílek
26 MID 7.02
J. Bořil
J. Bořil
34 DEF 7.00
D. Zima
D. Zima
25 DEF 6.94
C. Zafeiris
C. Zafeiris
22 MID 6.90
T. Jelínek
T. Jelínek
20 MID 6.90
O. Zmrzlý
O. Zmrzlý
26 MID 6.89
M. E. Suleiman
M. E. Suleiman
18 MID 6.89
D. Moses
D. Moses
21 MID 6.87
J. Staněk
J. Staněk
29 GK 6.85
M. Chytil
M. Chytil
26 FWD 6.84
D. Hashioka
D. Hashioka
26 DEF 6.83
E. Fully
E. Fully
19 FWD 6.80
V. Kušej
V. Kušej
25 FWD 6.78
L. Vorlický
L. Vorlický
23 MID 6.78
T. Vlček
T. Vlček
24 DEF 6.76
Youssoupha Sanyang
Youssoupha Sanyang
20 MID 6.74
O. Dorley
O. Dorley
27 MID 6.73
D. Teah
D. Teah
19 MID 6.70
I. Ogbu
I. Ogbu
25 DEF 6.67
M. Cham
M. Cham
25 MID 6.66
I. Schranz
I. Schranz
32 FWD 6.65
E. Mbodji
E. Mbodji
21 DEF 6.65
A. Bužek
A. Bužek
21 MID 6.63
E. Prekop
E. Prekop
28 FWD 6.42
J. Kolísek
J. Kolísek
18 DEF 6.20