1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Meistriliiga
  4. Trans Narva
Trans Narva

Trans Narva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.13m
KEY INSIGHT Trans Narva không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLD
57 Trận đấu đã nhận định
70.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Trans Narva Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Tammeka
Tammeka
vs
Trans Narva
Trans Narva
1.72
3.75
4.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Kuressaare
Kuressaare
0 : 0
Trans Narva
Trans Narva
2.35
3.5
2.77

1

2.35

U3.5

1.4

NO

2.28

1X

1.38
5.1/10

12:30

Kết thúc
Trans Narva
Trans Narva
1 : 2
Nomme United
Nomme United
2.33
3.8
2.72

X

3.8

O2.5

1.52

YES

1.44

O2.5

1.52
7.5/10

12:30

Kết thúc
Laagri
Laagri
3 : 0
Trans Narva
Trans Narva
2.57
3.5
2.62

1

2.57

O2.5

1.57

NO

2.48

1X

1.45
7.7/10

17:00

Kết thúc
Trans Narva
Trans Narva
1 : 0
Paide
Paide
5.4
4.75
1.54

2

1.54

O2.5

1.57

NO

2.18

2

1.54
5.7/10

12:30

Kết thúc
Trans Narva
Trans Narva
0 : 3
Flora Tallinn
Flora T
7.5
5.75
1.36

2

1.36

O2.5

1.53

NO

2.06

2

1.36
10/10

15:00

Kết thúc
Vaprus
Vaprus
2 : 0
Trans Narva
Trans Narva
2.22
3.7
3

1X

1.38

O2.5

1.65

NO

2.45

O2.5

1.65
3.4/10

17:00

Kết thúc
Flora T
Flora Tallinn
1 : 0
Trans Narva
Trans Narva
1.29
6.4
9

1

1.29

O2.5

1.53

NO

2

HS2+

1.32
8/10

12:30

Kết thúc
red card Trans Narva
Trans Narva
0 : 3
Kalju Nomme
Kalju Nomme
6.5
4.9
1.5

1X

2.65

O2.5

1.62

NO

2.27

O2.5

1.62
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Trans Narva

Bạn đang tìm nhận định Trans Narva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Trans Narva, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của Trans Narva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Meistriliiga, Trans Narva đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 12 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trans Narva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.13m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Trans Narva đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Trans Narva chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

MeistriliigaEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng303
Hòa000
Thua5712
Bàn thắng ghi được9211
Bàn thắng để thủng lưới132639
Trung bình ghi bàn1.10.30.7
Trung bình thủng lưới1.63.72.6
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 7
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 4
46-60 8
61-75 15
76-90 8
42 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
8 Trận
Tài 1.5 13%
2 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Šlein
G. Šlein
29 MID 6.20
Afonso Correia
Afonso Correia
24 MID -
J. Doke
J. Doke
21 FWD -
N. Baljabkin
N. Baljabkin
18 FWD -
M. Kozhushko
M. Kozhushko
19 FWD -
M. Maksimkin
M. Maksimkin
22 MID -
E. Zhuravlev
E. Zhuravlev
20 MID -
S. Viidas
S. Viidas
22 MID -
Stanislav Agaptšev
Stanislav Agaptšev
19 MID -
I. Elysée
I. Elysée
36 MID -
A. Jegorov
A. Jegorov
19 MID -
V. Kudriashov
V. Kudriashov
20 MID -
S. Burjanadze
S. Burjanadze
27 DEF -
A. Ivanyushin
A. Ivanyushin
30 DEF -
A. Škinjov
A. Škinjov
29 DEF -
C. Campagna
C. Campagna
24 DEF -
A. Filatov
A. Filatov
21 DEF -
D. Bondar
D. Bondar
27 DEF -
A. Matrossov
A. Matrossov
34 GK -
A. Kraizmer
A. Kraizmer
25 GK -
P. Kabore
P. Kabore
24 FWD -
Eriks de Souza Santos Pereira
Eriks de Souza Santos Pereira
29 DEF -