TSV St. Johann Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Lustenau
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
16:00 Kết thúc |
TSV S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Kitzbuhel
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
18:30 Kết thúc |
TSV S
6
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Pinzgau S
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
16:00 Kết thúc |
TSV S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
14:30 Kết thúc |
SVG R
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
18:00 Kết thúc |
TSV S
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Rheindorf II
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSV St. Johann
Bạn đang tìm nhận định TSV St. Johann? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TSV St. Johann, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của TSV St. Johann với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, TSV St. Johann đã ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 17 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
TSV St. Johann hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TSV St. Johann đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
TSV St. Johann chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 16 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 32 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.1 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |




