Tukums II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tukums II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Tukums II
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Tukums II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Tukums II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Rezekne FA
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Tukums II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Leevon / PPK
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Tukums II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Tukums II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
15:00 Kết thúc |
JFK Ventspils
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Tukums II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Tukums II
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tukums II
Bạn đang tìm nhận định Tukums II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tukums II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Tukums II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga, Tukums II đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tukums II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Tukums II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 13 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 2.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 3.3 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |








