UAI Urquiza Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
UAI Urquiza Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:30 Kết thúc |
UAI Urquiza
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
18:30 Kết thúc |
Villa S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
19:30 Kết thúc |
UAI Urquiza
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.7/10 |
19:30 Kết thúc |
Real Pilar
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
23:00 Kết thúc |
Comunicac
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
23:30 Kết thúc |
Ituzaingo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
UAI Urquiza
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Excursion
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược UAI Urquiza
Bạn đang tìm nhận định UAI Urquiza? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho UAI Urquiza, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của UAI Urquiza với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B Metropolitana, UAI Urquiza đã ghi nhận 3 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
UAI Urquiza hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định UAI Urquiza đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
UAI Urquiza chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 9 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.6 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Brito
|
34 | FWD | - |
|
W. Naranjo
|
24 | FWD | - |
|
P. Cáceres
|
23 | FWD | - |
|
J. Ingratti
|
25 | FWD | - |
|
L. Silva
|
22 | MID | - |
|
E. Galli
|
22 | MID | - |
|
S. Sciacqua
|
22 | MID | - |
|
S. Piccinetti
|
21 | MID | - |
|
L. Arcuri
|
27 | MID | - |
|
P. Madero
|
27 | MID | - |
|
A. Vázquez
|
29 | MID | - |
|
N. Ríos
|
23 | MID | - |
|
M. Aguirre
|
25 | MID | - |
|
F. Galli
|
21 | MID | - |
|
R. Scarcella
|
23 | MID | - |
|
C. Ordóñez
|
30 | DEF | - |
|
M. Alaniz
|
26 | DEF | - |
|
J. Ferrara
|
20 | DEF | - |
|
F. Postel
|
22 | DEF | - |
|
V. Rodríguez
|
24 | DEF | - |
|
N. Menéndez
|
31 | DEF | - |
|
L. Toledo Pacheco
|
23 | DEF | - |
|
A. Bottini
|
27 | GK | - |
|
I. Viain
|
26 | GK | - |



