Vancouver Whitecaps II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vancouver II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
02:00 Kết thúc |
Vancouver II
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
02:00 Kết thúc |
Vancouver II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
02:00 Kết thúc |
Vancouver II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Ventura C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
00:00 Kết thúc |
Vancouver II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
00:00 Kết thúc |
Vancouver II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
21:00 Kết thúc |
The Town
6
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Los II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vancouver Whitecaps II
Bạn đang tìm nhận định Vancouver Whitecaps II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vancouver Whitecaps II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Vancouver Whitecaps II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Vancouver Whitecaps II đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 11 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Vancouver Whitecaps II đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.41 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vancouver Whitecaps II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Vancouver Whitecaps II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 9 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 21 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 3.0 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Deylen Vellios
|
23 | DEF | - |
|
N. Djordjevic
|
23 | DEF | - |
|
Daniel Russo
|
23 | DEF | - |
|
Mark O'Neill
|
23 | DEF | - |
|
Adrian Pelayo
|
19 | DEF | - |
|
A. Zendejas
|
30 | GK | - |
|
I. Boehmer
|
24 | GK | - |
|
M. Anchor
|
21 | GK | - |
|
Raphael
|
22 | DEF | - |
|
R. Elloumi
|
18 | FWD | - |
|
Belal Halbouni
|
26 | DEF | - |




