Yeoju Sejong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yeoju Sejong Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Yangpyeong
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Gyeongju HNP
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Jeonbuk II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
05:00 Kết thúc |
Daegu II
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yeoju Sejong
Bạn đang tìm nhận định Yeoju Sejong? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yeoju Sejong, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Yeoju Sejong với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Yeoju Sejong đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yeoju Sejong đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Yeoju Sejong chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 4 | 14 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 2 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 4 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.5 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Oh Sang-Jun
|
24 | MID | 7.45 |
|
Heo Kang-Ji
|
25 | GK | 7.37 |
|
Lee Hyeon-Wang
|
24 | DEF | 7.29 |
|
Lee Seung-Min
|
24 | MID | 7.29 |
|
Yang Chang-Hoon
|
26 | FWD | 7.21 |
|
Cho Sung-Woo
|
22 | MID | 7.12 |
|
Kim Seong-Hyun
|
27 | DEF | 7.07 |
|
Kim Joon-Seo
|
23 | DEF | 7.06 |
|
Oh Hyuk-Jae
|
23 | DEF | 7.01 |
|
Choi Hyeong-Woo
|
24 | MID | 6.89 |
|
Choi Yong-Jun
|
26 | FWD | 6.85 |
|
Yoon Bo-Ram
|
24 | FWD | 6.85 |
|
Seo Jun-Seong
|
25 | GK | 6.79 |
|
Oh Seung-Kyu
|
24 | MID | 6.76 |
|
Kim Jin-Sung
|
28 | DEF | 6.71 |
|
Kim Won-Joon
|
25 | FWD | 6.65 |
|
K. Ishii
|
25 | - | 6.57 |
|
Yu Hyeon-Kyu
|
30 | FWD | 6.53 |
|
An Seong-Jun
|
22 | DEF | 6.50 |
|
Kim Hyung-Soo
|
25 | DEF | 6.49 |
|
Lee Won-Jae
|
25 | FWD | 6.41 |
|
Gwak Hyo-Geon
|
24 | FWD | 6.38 |
|
Kim Ju-Hyeong II
|
22 | FWD | 6.37 |
|
Jang Yoo-Min
|
23 | FWD | 6.36 |
|
Park Jun-Taek
|
25 | MID | 6.30 |
|
Im Gyu-Hyeon
|
22 | MID | 6.30 |
|
Jang Jae-Woong
|
24 | MID | 6.27 |
|
Jung Dong-Woo
|
22 | FWD | 6.25 |
|
Kim Kun-Il
|
23 | DEF | 6.11 |
|
Kim Dong-Hyun
|
22 | FWD | 5.86 |
|
Jhonata
|
25 | - | 5.70 |
|
Yang Chang-Hoon
|
26 | FWD | - |
|
Jae-Min Park
|
29 | FWD | - |
|
Park Hee-Jun
|
23 | FWD | - |
|
Kang Tae-Uk
|
33 | DEF | - |






