1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Yunnan Yukun
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.71m

Phong độ gần đây

WWDLD
76 Trận đấu đã nhận định
65.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Yunnan Yukun Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
vs
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
9.8
5.55
1.26

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:35

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
1 : 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2.28
3.75
2.95

1X

1.4

O2.5

1.45

YES

1.38

O2.5

1.45
7.5/10

12:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2 : 3
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.65
4.1
4.9

1

1.65

U3.5

1.65

YES

1.51

U3.5

1.65
4.7/10

13:00

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
0 : 0
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2.9
3.45
2.4

X

3.45

O1.5

1.22

YES

1.58

O1.5

1.22
7.1/10

13:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1 : 0
Shanghai Shenhua
Shanghai
1.92
4.05
3.7

2

3.7

O2.5

1.37

YES

1.39

O2.5

1.37
10/10

12:00

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
1 : 2
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2.6
3.7
2.65

2

2.65

O2.5

1.52

YES

1.45

GG

1.45
5.2/10

13:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou red card
2.06
4.05
3.3

1

2.06

O2.5

1.27

YES

1.28

O2.5

1.27
6.6/10

13:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
3 : 3
Beijing Guoan
Beijing
2.65
3.6
2.52

1

2.65

O2.5

1.5

NO

2.75

1X

1.52
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yunnan Yukun

Bạn đang tìm nhận định Yunnan Yukun? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yunnan Yukun, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 76 trận đấu có sự tham gia của Yunnan Yukun với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Yunnan Yukun đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Yunnan Yukun đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.25 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Yunnan Yukun hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.71m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yunnan Yukun đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Yunnan Yukun chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng123
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới099
Trung bình ghi bàn3.01.31.8
Trung bình thủng lưới0.03.02.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
76-90 1
2 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Yu Jianxian
Yu Jianxian
24 GK 7.63
Pedro Henrique
Pedro Henrique
29 FWD 7.43
Tang Miao
Tang Miao
35 DEF 7.17
A. Ioniță
A. Ioniță
31 MID 7.10
O. Maritu
O. Maritu
26 FWD 7.10
Nené
Nené
30 MID 7.01
Ye Chugui
Ye Chugui
31 DEF 6.91
Hou Yongyong
Hou Yongyong
27 MID 6.83
Han Zilong
Han Zilong
31 MID 6.81
Dilmurat Mawlanyaz
Dilmurat Mawlanyaz
27 DEF 6.80
Zhang Chenliang
Zhang Chenliang
27 DEF 6.78
Yi Teng
Yi Teng
35 DEF 6.76
Hélder Costa
Hélder Costa
31 FWD 6.72
Li Songyi
Li Songyi
32 DEF 6.72
Zhang Yufeng
Zhang Yufeng
27 MID 6.66
Duan Dezhi
Duan Dezhi
24 MID 6.64
Luo Jing
Luo Jing
32 MID 6.62
Yin Congyao
Yin Congyao
28 MID 6.52
Zhao Yuhao
Zhao Yuhao
32 MID 6.51
Geng Xiaofeng
Geng Xiaofeng
38 GK 6.50
Chen Yuhao
Chen Yuhao
24 DEF 6.48
Zhang Xiangshuo
Zhang Xiangshuo
24 DEF 6.47
Li Biao
Li Biao
28 FWD 6.42
Yang He
Yang He
35 FWD 6.40
Sun Xuelong
Sun Xuelong
26 MID 6.40
A. Burcă
A. Burcă
32 DEF 5.90
Tsui Wang Kit
Tsui Wang Kit
28 DEF -