Yunnan Yukun Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yunnan Yukun Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Suzhou Dongwu
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:35 Kết thúc |
Wuhan T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Yunnan Yukun
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Chongqing
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Yunnan Yukun
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Shenyang
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Yunnan Yukun
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Yunnan Yukun
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yunnan Yukun
Bạn đang tìm nhận định Yunnan Yukun? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yunnan Yukun, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 76 trận đấu có sự tham gia của Yunnan Yukun với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Yunnan Yukun đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Yunnan Yukun đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Yunnan Yukun hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.71m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yunnan Yukun đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Yunnan Yukun chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 3 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 9 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.3 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 3.0 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Yu Jianxian
|
24 | GK | 7.63 |
|
Pedro Henrique
|
29 | FWD | 7.43 |
|
Tang Miao
|
35 | DEF | 7.17 |
|
A. Ioniță
|
31 | MID | 7.10 |
|
O. Maritu
|
26 | FWD | 7.10 |
|
Nené
|
30 | MID | 7.01 |
|
Ye Chugui
|
31 | DEF | 6.91 |
|
Hou Yongyong
|
27 | MID | 6.83 |
|
Han Zilong
|
31 | MID | 6.81 |
|
Dilmurat Mawlanyaz
|
27 | DEF | 6.80 |
|
Zhang Chenliang
|
27 | DEF | 6.78 |
|
Yi Teng
|
35 | DEF | 6.76 |
|
Hélder Costa
|
31 | FWD | 6.72 |
|
Li Songyi
|
32 | DEF | 6.72 |
|
Zhang Yufeng
|
27 | MID | 6.66 |
|
Duan Dezhi
|
24 | MID | 6.64 |
|
Luo Jing
|
32 | MID | 6.62 |
|
Yin Congyao
|
28 | MID | 6.52 |
|
Zhao Yuhao
|
32 | MID | 6.51 |
|
Geng Xiaofeng
|
38 | GK | 6.50 |
|
Chen Yuhao
|
24 | DEF | 6.48 |
|
Zhang Xiangshuo
|
24 | DEF | 6.47 |
|
Li Biao
|
28 | FWD | 6.42 |
|
Yang He
|
35 | FWD | 6.40 |
|
Sun Xuelong
|
26 | MID | 6.40 |
|
A. Burcă
|
32 | DEF | 5.90 |
|
Tsui Wang Kit
|
28 | DEF | - |





