1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Zlin
Zlin

Zlin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.57m
KEY INSIGHT Zlin không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWD
84 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zlin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
3 : 3
Petrzalka
Petrzalka
1.45
4.55
6.2

X2

2.62

O2.5

1.6

YES

1.83

O2.5

1.6
3.8/10

13:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
1 : 0
Slovacko
Slovacko
2.4
3.7
3

X2

1.7

O1.5

1.31

YES

1.75

O1.5

1.31
7.1/10

16:00

Kết thúc
Banik O
Banik Ostrava
2 : 0
Zlin
Zlin red card
1.5
4.5
6.9

1

1.5

O1.5

1.29

NO

1.8

1

1.5
8.2/10

16:30

Kết thúc
Zlin
Zlin
2 : 4
Teplice
Teplice red card
3.1
3.2
2.5

1

3.1

O1.5

1.42

YES

1.92

O1.5

1.42
6.7/10

13:00

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
1 : 1
Zlin
Zlin
1.86
3.7
4.25

1

1.86

O2.5

1.77

YES

1.66

1X

1.25
8.5/10

14:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
2 : 1
Dukla Praha
Dukla Prague
2.25
3.25
3.4

2

3.4

O1.5

1.42

NO

1.85

O1.5

1.42
4.6/10

15:00

Kết thúc
Pardubice
Pardubice
3 : 1
Zlin
Zlin
2
3.4
4.3

1

2

O1.5

1.37

NO

1.88

1X

1.26
8.5/10

14:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
3 : 2
Teplice
Teplice red card
2.62
3
2.88

1X

1.45

U2.5

1.54

NO

1.72

U2.5

1.54
3.9/10

14:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians 1905
2 : 1
Zlin
Zlin
1.8
3.55
5.3

1

1.8

U3.5

1.3

NO

1.88

1X

1.19
5/10

16:00

Kết thúc
Zlin
Zlin
2 : 1
Vyskov
Vyskov
2.69
3.1
2.45

1

2.69

U2.5

1.59

NO

1.78

U2.5

1.59
7.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zlin

Bạn đang tìm nhận định Zlin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zlin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Zlin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Zlin đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Zlin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zlin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Zlin chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận303
Thắng202
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được404
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn1.30.01.3
Trung bình thủng lưới0.30.00.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Stepan Bachurek
Stepan Bachurek
23 GK 7.60
M. Knobloch
M. Knobloch
33 GK 7.13
S. Dostál
S. Dostál
34 GK 7.06
C. Nombil
C. Nombil
25 MID 6.86
D. Machalík
D. Machalík
29 MID 6.86
T. Poznar
T. Poznar
37 FWD 6.82
M. Fukala
M. Fukala
25 DEF 6.80
J. Kolář
J. Kolář
25 DEF 6.80
M. Cupák
M. Cupák
27 FWD 6.78
S. Petruta
S. Petruta
20 MID 6.72
J. Kalabiška
J. Kalabiška
39 MID 6.71
S. Kanu
S. Kanu
26 FWD 6.69
M. Koubek
M. Koubek
25 FWD 6.67
L. Bartošák
L. Bartošák
35 DEF 6.66
T. Ulbrich
T. Ulbrich
27 MID 6.63
J. Didiba
J. Didiba
28 MID 6.62
T. Hellebrand
T. Hellebrand
18 MID 6.58
J. Černín
J. Černín
26 DEF 6.57
A. Křapka
A. Křapka
31 DEF 6.55
M. Pišoja
M. Pišoja
25 MID 6.55
L. Branecký
L. Branecký
19 FWD 6.53
J. Jugas
J. Jugas
33 DEF 6.51
Radek Ovesný
Radek Ovesný
21 MID 6.50
J. Pešek
J. Pešek
32 FWD 6.49
K. Penkevics
K. Penkevics
22 MID 6.48
Z. Natchkebia
Z. Natchkebia
26 MID 6.44
M. Kopečný
M. Kopečný
32 DEF 6.41
Šimon Polášek
Šimon Polášek
21 MID 6.20