Zob Ahan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Aluminium
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Zob Ahan
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:30 Kết thúc |
Mes Rafsanjan
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
12:45 Kết thúc |
Zob Ahan
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Esteghlal
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Zob Ahan
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
12:45 Kết thúc |
Zob Ahan
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Zob Ahan
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
15:30 Kết thúc |
Nassaji M
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zob Ahan
Bạn đang tìm nhận định Zob Ahan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zob Ahan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Zob Ahan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Persian Gulf Pro League, Zob Ahan đã ghi nhận 3 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Zob Ahan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zob Ahan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Zob Ahan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 11 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.2 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |






