1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Damallsvenskan
  4. Brommapojkarna W
Brommapojkarna W

Brommapojkarna W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.98m
KEY INSIGHT Brommapojkarna W để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Brommapojkarna W không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Brommapojkarna W thắng khi cả hai đội cùng ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
48 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brommapoj Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Brommapoj
Brommapojkarna W
1 : 2
Vittsjo W
Vittsjo W
2.1
3.75
3

1

2.1

U3.5

1.56

YES

1.48

1X

1.33
8/10

11:30

Kết thúc
Pitea W
Pitea W
1 : 2
Brommapojkarna W
Brommapoj
1.84
3.7
4.2

1

1.84

O2.5

1.63

YES

1.64

O2.5

1.63
4.5/10

12:00

Kết thúc
Rosengard W
Rosengard W
1 : 2
Brommapojkarna W
Brommapoj
1.77
3.9
4.1

1

1.77

O2.5

1.55

YES

1.55

1

1.77
7/10

13:00

Kết thúc
Brommapoj
Brommapojkarna W
4 : 2
Uppsala W
Uppsala W
1.64
3.8
5.6

1

1.64

U3.5

1.39

YES

1.82

U3.5

1.39
3.6/10

14:00

Kết thúc
Norrkoping W
Norrkoping W
3 : 0
Brommapojkarna W
Brommapoj
1.95
3.45
3.6

X

3.45

O2.5

1.65

YES

1.58

1X

1.27
2/10

13:00

Kết thúc
Brommapoj
Brommapojkarna W
0 : 1
Eskilstuna United
Eskilstun
2.2
3.5
3.15

X2

1.64

O2.5

1.67

YES

1.57

O2.5

1.67
3.6/10

13:00

Kết thúc
Brommapoj
Brommapojkarna W
3 : 2
Kristianstad
Kristianstad
3.45
3.6
2.15

2

2.15

O2.5

1.6

YES

1.54

O2.5

1.6
7.2/10

14:00

Kết thúc
Malmo FF W
Malmo FF W
2 : 0
Brommapojkarna W
Brommapoj
1.28
5.85
10

1

1.28

O2.5

1.46

YES

1.9

O2.5

1.46
8/10

12:00

Kết thúc
Brommapoj
Brommapojkarna W
1 : 0
KIF Orebro
KIF O.
1.87
3.4
3.6

2

3.6

U3.5

1.29

NO

1.95

AS

1.42
5.3/10

01:00

Kết thúc
Umea
Umea
1 : 2
Brommapojkarna W
Brommapoj
1.64
3.7
4.35

X2

2.1

O2.5

1.58

YES

1.57

O2.5

1.58
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brommapojkarna W

Bạn đang tìm nhận định Brommapojkarna W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Brommapojkarna W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 48 trận đấu có sự tham gia của Brommapojkarna W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Damallsvenskan, Brommapojkarna W đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Brommapojkarna W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Brommapojkarna W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Brommapojkarna W chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

DamallsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng224
Hòa000
Thua235
Bàn thắng ghi được7613
Bàn thắng để thủng lưới81018
Trung bình ghi bàn1.81.21.4
Trung bình thủng lưới2.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
5 Trận
Tài 1.5 56%
5 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Dahlqvist
V. Dahlqvist
23 MID 7.20
A. Wulff
A. Wulff
22 DEF 7.10
F. Thörnqvist
F. Thörnqvist
25 MID 7.10
C. Ekstrand
C. Ekstrand
25 GK 7.03
L. Lillbäck
L. Lillbäck
26 FWD 6.93
S. Frigren
S. Frigren
20 MID 6.75
P. Fischerová
P. Fischerová
32 DEF 6.75
J. Svedberg
J. Svedberg
22 MID 6.73
V. Blom
V. Blom
20 MID 6.70
J. Laukstrom
J. Laukstrom
22 DEF 6.55
E. Gibson
E. Gibson
29 MID 6.50
I. Bengtsson
I. Bengtsson
25 MID 6.50
E. Michelsson
E. Michelsson
19 DEF 6.50
S. Paulsson
S. Paulsson
26 MID 6.50
W. Wärulf
W. Wärulf
26 DEF 6.50
A. Priks
A. Priks
18 MID 6.37
I. Garmfors
I. Garmfors
20 DEF 6.30
O. Ländin Sjöblom
O. Ländin Sjöblom
19 FWD 6.25
A. Engman
A. Engman
31 DEF 6.17