Damallsvenskan Thụy Điển Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Damallsvenskan Thụy Điển. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 68.5%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:00 Kết thúc |
Djurgarden W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Hammarby W
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Brommapoj
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Eskilstuna U
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Hacken W
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Kristianstad
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Norrkoping W
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:00 Kết thúc |
Vittsjo W
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Pitea W
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
AIK W
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Rosengard W
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Eskilstuna U
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Hammarby W
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Vaxjo W
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:00 Kết thúc |
Norrkoping W
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Uppsala W
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Djurgarden W
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Rosengard W
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Kristianstad
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Vittsjo W
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Malmo FF W
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Damallsvenskan Thụy Điển
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Damallsvenskan Thụy Điển, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 260 trận đấu của 14 đội tại Damallsvenskan Thụy Điển với độ chính xác của tip tốt nhất trên 68.5%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 50% trận đấu Damallsvenskan Thụy Điển kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 42% các trận. Tất cả dự đoán Damallsvenskan Thụy Điển đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Hammarby W hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 27 điểm. Damallsvenskan Thụy Điển có số bàn thắng khá cân bằng. Đội nhà thắng 35% số trận, với tỷ lệ hòa 37%. Nhận định bóng đá AI của chúng tôi không chỉ dừng lại ở Damallsvenskan Thụy Điển — chúng tôi bao quát hơn 160 giải đấu trên toàn thế giới.
Damallsvenskan
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hammarby W
|
10 | 9 | 0 | 1 | 21:5 | 27 |
W
L
W
W
W
|
| 2 |
Häcken W
|
9 | 8 | 0 | 1 | 21:8 | 24 |
W
W
L
W
W
|
| 3 |
Malmö FF W
|
10 | 5 | 3 | 2 | 16:8 | 18 |
W
D
W
D
L
|
| 4 |
AIK W
|
10 | 5 | 3 | 2 | 18:15 | 18 |
L
W
D
W
D
|
| 5 |
Eskilstuna United W
|
10 | 5 | 2 | 3 | 9:9 | 17 |
W
D
D
L
L
|
| 6 |
Piteå W
|
10 | 4 | 1 | 5 | 11:13 | 13 |
L
L
W
L
L
|
| 7 |
Vittsjö W
|
10 | 4 | 1 | 5 | 10:12 | 13 |
W
D
L
W
W
|
| 8 |
Kristianstad W
|
9 | 3 | 3 | 3 | 15:15 | 12 |
D
L
L
D
D
|
| 9 |
Brommapojkarna W
|
10 | 4 | 0 | 6 | 14:20 | 12 |
L
W
W
W
L
|
| 10 |
Djurgården W
|
10 | 2 | 2 | 6 | 5:16 | 8 |
L
L
D
W
L
|
| 11 |
Växjö W
|
9 | 2 | 1 | 6 | 14:17 | 7 |
W
L
L
L
D
|
| 12 |
Norrköping W
|
9 | 1 | 4 | 4 | 9:12 | 7 |
D
L
L
W
D
|
| 13 |
Rosengård W
|
9 | 1 | 3 | 5 | 11:14 | 6 |
D
L
W
D
L
|
| 14 |
Uppsala W
|
9 | 1 | 3 | 5 | 8:18 | 6 |
L
D
L
L
W
|




















