Steve Biko Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Fortune
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
17:30 Kết thúc |
Steve Biko
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
BST Galaxy
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
Steve Biko
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
Samger
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
Steve Biko
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
GPA
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
Steve Biko
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
Hart Acedemy
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
16:30 Kết thúc |
Steve Biko
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Steve Biko
Bạn đang tìm nhận định Steve Biko? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Steve Biko, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Steve Biko với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của GFA League, Steve Biko đã ghi nhận 5 trận thắng, 14 trận hòa và 9 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Steve Biko hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Steve Biko đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Steve Biko chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 6 | 8 | 14 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 11 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 14 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |






